Kêu chẳng thấu trời
Direct English translation
Cry out, yet it does not reach the heavens.
Equivalent English version
A voice crying in the wilderness
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình cảnh có điều oan ức hoặc nguyện vọng muốn trình bày nhưng kêu cầu mãi vẫn không ai nghe, không được xem xét giải quyết. Thường dùng để than thở về sự bế tắc, bất lực.
English explanation
Refers to a situation in which someone has a grievance or plea but no one listens or addresses it. It is often used to lament helplessness and deadlock.